
Robert Deziel là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 876 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 60% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/494 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/39 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/76 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/46 | 2 | 4/5 | — | 7,01 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/67 | 2 | 10/11 | — | 7,71 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 2/5 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 6/8 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/66 | 1 | 6/8 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 1/3 | V | 6,63 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 3/6 | — | 7,33 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 3 | 3/5 | — | 6,91 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/50 | 2 | 6/15 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/09/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bayern Munchen II | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | VSG Altglienicke | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Bayern Munchen II | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2020 | Celta Vigo Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | AD Unión Adarve Youth | Celta Vigo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid Youth | AD Unión Adarve Youth | Chuyển nhượng | — |