Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Szymański

Legia WarszawaTiền vệPOL
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Damian Szymański là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Tiểu sử Damian Szymański

Damian Szymański là tiền vệ quốc tịch Poland, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Legia Warszawa. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 458 phút thi đấu và điểm trung bình 5,80, gồm 7 trận tại VĐQG Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan. Cao 182 cm, nặng 76 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,5 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 13/08/2025, từ AEK Athens đến Legia Warszawa.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
460Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—853930006384%54%006,61
Cúp Ba Lan2026-2027—116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/288 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damian Szymański · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-12001104/401/1—6,43
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-0680021126/3201/6—6,52
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-116000008/911/3—6,32
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-2dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-19000014/90——6,88
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-0560010028/3135/7—7,20
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1900000152/6327/10—6,43
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1690011153/5901/2—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20131750 nghìn €
25/08/20131875 nghìn €
20/07/201419150 nghìn €
04/03/201519200 nghìn €
29/06/201520200 nghìn €
16/01/201620150 nghìn €
23/07/201621150 nghìn €
20/01/201721200 nghìn €
04/07/201722200 nghìn €
15/01/201822300 nghìn €
02/07/2018231,0 triệu €
21/02/2019231,5 triệu €
13/06/2019231,5 triệu €
22/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
03/08/2020251,5 triệu €
11/02/2021251,2 triệu €
31/10/2021261,5 triệu €
08/06/2022261,8 triệu €
06/11/2022272,0 triệu €
21/05/2023272,5 triệu €
19/12/2023283,5 triệu €
29/05/2024283,5 triệu €
17/12/2024293,5 triệu €
22/05/2025293,5 triệu €
25/09/2025302,5 triệu €
07/12/2025302,0 triệu €
25/03/2026301,0 triệu €
03/06/202630700 nghìn €
05/10/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2025AEK AthensLegia WarszawaChuyển nhượng 1.2M €—
30/06/2020Akhmat GroznyAEK AthensHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2020AEK AthensAkhmat GroznyCho mượn—
13/01/2020Akhmat GroznyAEK AthensChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
11/01/2019Wisla PlockAkhmat GroznyHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
16/08/2017Jagiellonia BialystokWisla PlockHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/06/2016GKS BelchatowJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
21/02/2013GKS Belchatow IIGKS BelchatowChuyển nhượng—
30/06/2012GKS Belchatow U19GKS Belchatow IIChuyển nhượng—
30/06/2011Stal Kraśnik U19GKS Belchatow U19Chuyển nhượng—
30/06/2010MUKS Kraśnik YouthStal Kraśnik U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com