Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafał Augustyniak

Legia WarszawaHậu vệPOL
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rafał Augustyniak là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111199042219590%67%007,43
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
592/657 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
37/62 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
59
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/130 (67%)
Không chiến thắng / thua
44 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafał Augustyniak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-1900020060/6509/14—6,96
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-0900010064/7615/7—7,49
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1901111122/2917/9—7,29
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-1901021050/5506/9—7,38
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-2901022173/7708/10—7,27
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-1900020154/5769/14—7,12
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-1900120245/5227/10—7,59
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-0901021251/5738/15—8,63
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1900000050/54312/17—7,32
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1900020066/72311/17—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131950 nghìn €
13/02/201420100 nghìn €
04/03/201521150 nghìn €
29/06/201521150 nghìn €
09/01/201622150 nghìn €
03/09/201622175 nghìn €
01/03/201723175 nghìn €
04/07/201723200 nghìn €
24/01/201824175 nghìn €
02/07/201824200 nghìn €
24/01/201925300 nghìn €
28/06/201925300 nghìn €
09/09/201925600 nghìn €
22/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
28/07/2020261,2 triệu €
28/12/2020271,5 triệu €
01/06/2021271,8 triệu €
28/12/2021281,8 triệu €
01/06/2022281,7 triệu €
28/09/2022281,3 triệu €
15/11/2022291,0 triệu €
08/06/2023291,2 triệu €
28/12/2023301,2 triệu €
27/03/2024301,0 triệu €
06/06/202430750 nghìn €
08/12/202431750 nghìn €
05/06/202531600 nghìn €
25/09/202531500 nghìn €
07/12/202532400 nghìn €
03/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2022Ural YekaterinburgLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2019Miedz LegnicaUral YekaterinburgHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018Jagiellonia BialystokMiedz LegnicaHết hạn mượn 0.0625M €62 nghìn €
29/06/2018Miedz LegnicaJagiellonia BialystokCho mượn—
05/07/2017Jagiellonia BialystokMiedz LegnicaChuyển nhượng—
29/06/2017Wigry SuwalkiJagiellonia BialystokCho mượn—
03/07/2016Jagiellonia BialystokWigry SuwalkiChuyển nhượng—
29/06/2016Pogon SiedlceJagiellonia BialystokCho mượn—
11/01/2016Jagiellonia BialystokPogon SiedlceChuyển nhượng—
22/01/2015Widzew lodzJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
16/07/2013Widzew Lodz IIWidzew lodzChuyển nhượng—
29/06/2013Pogon SiedlceWidzew Lodz IICho mượn—
17/07/2012Widzew Lodz IIPogon SiedlceChuyển nhượng—
30/06/2011Pogon Zdunska WolaWidzew Lodz IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com