Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arkadiusz Reca

Legia WarszawaTiền vệPOL
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Arkadiusz Reca là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
0Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—901500000074%52%005,65
Cúp Ba Lan2026-2027—102300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 5,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/74 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arkadiusz Reca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-1450000017/2323/5—5,97
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-01000001/10———
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-145000003/833/7—6,38
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-12000002/30——6,35
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-210000009/1012/3—5,75
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-133000009/1212/3—6,69
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-0dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-13000005/50——6,49
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-19000005/800/2—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 4,0 triệu €2018: 3,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201519100 nghìn €
29/06/201520150 nghìn €
16/01/201620200 nghìn €
23/07/201621350 nghìn €
20/01/201721300 nghìn €
04/07/201722250 nghìn €
15/01/201822250 nghìn €
02/07/2018234,0 triệu €
19/12/2018233,8 triệu €
05/06/2019233,5 triệu €
11/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
24/08/2020252,4 triệu €
28/12/2020252,5 triệu €
02/06/2021254,0 triệu €
13/10/2021263,5 triệu €
27/12/2021263,0 triệu €
06/06/2022263,0 triệu €
10/11/2022273,0 triệu €
14/06/2023273,0 triệu €
10/10/2023282,3 triệu €
26/12/2023281,7 triệu €
02/06/2024281,3 triệu €
22/12/2024291,0 triệu €
01/06/2025291,0 triệu €
25/09/202530800 nghìn €
07/12/202530600 nghìn €
25/03/202630450 nghìn €
03/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025SpeziaLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2022AtalantaSpeziaHết hạn mượn 3.9M €3,9 triệu €
29/06/2022SpeziaAtalantaCho mượn—
28/08/2021AtalantaSpeziaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2021CrotoneAtalantaCho mượn—
24/09/2020AtalantaCrotoneChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/08/2020SpalAtalantaCho mượn—
27/08/2019AtalantaSpalChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
30/06/2018Wisla PlockAtalantaHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
30/06/2015Flota SwinoujscieWisla PlockChuyển nhượng—
30/07/2014Koral DebnicaFlota SwinoujscieChuyển nhượng—
29/07/2013Chojniczanka ChojniceKoral DebnicaChuyển nhượng—
31/12/2011Chojniczanka Chojnice U19Chojniczanka ChojniceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com