Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Kakita

Kashiwa ReysolTiền đạoJPN
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yuki Kakita là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
413Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—552711005184%40%006,86
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221421004176%33%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/70 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/38 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Kakita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-1901031223/2902/7—7,84
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-252001006/902/5—5,78
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2450000010/1201/4—6,21
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0450010111/1403/6—6,96
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 4-2570000115/1700/2—6,55
14/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 3-1570030114/1401/3—6,78
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-167101109/1315/10—7,78
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 0-145000007/1102/5—6,18
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 6-2611111112/1811/8—7,88
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 4-2601111112/1600/3—8,24

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171925 nghìn €
04/01/20182050 nghìn €
04/01/201921350 nghìn €
26/06/201921350 nghìn €
27/12/201922700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
28/01/202123900 nghìn €
28/06/202123900 nghìn €
12/01/202224900 nghìn €
27/06/202224900 nghìn €
05/01/202325900 nghìn €
27/06/202325900 nghìn €
21/02/202426900 nghìn €
11/06/202426700 nghìn €
09/12/202427600 nghìn €
28/05/202527600 nghìn €
14/12/202528750 nghìn €
02/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2024Kashima AntlersKashiwa ReysolChuyển nhượng—
30/01/2023Sagan TosuKashima AntlersCho mượn—
31/01/2022Kashima AntlersSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2022Tokushima VortisKashima AntlersCho mượn—
31/01/2020Kashima AntlersTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2020Zweigen Kanazawa FCKashima AntlersCho mượn—
31/01/2017Kashima AntlersZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2016Kashima Antlers U18Kashima AntlersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com