
Yuki Kakita là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
413Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 271 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 142 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 33% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/70 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Port FC | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/29 | 0 | 2/7 | — | 7,84 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 5,78 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 3/6 | — | 6,96 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 4-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 5/10 | — | 7,78 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 6-2 | 61 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 1/8 | — | 7,88 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 60 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 0/3 | — | 8,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2024 | Kashima Antlers | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Sagan Tosu | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Kashima Antlers | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Tokushima Vortis | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Kashima Antlers | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Zweigen Kanazawa FC | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Kashima Antlers | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Kashima Antlers U18 | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực44