
Ryosuke Kojima là thủ môn 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
14Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 13 | 10 | 13 | 87% | 88% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 84% | — | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/210 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/39 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 5,97 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 2 | 17/24 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 48/53 | 0 | — | — | 6,19 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-2 | 90 | 1 | 5 | 0 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 0 | 3 | 0 | 27/31 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | — | — | 6,29 |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 28/30 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 0-1 | 90 | 1 | 3 | 2 | 21/32 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 6-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Albirex Niigata | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Oita Trinita | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Albirex Niigata | Oita Trinita | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Oita Trinita | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Waseda University | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Nagoya Grampus U18 | Waseda University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 153
- Chỉ số 241
- Chỉ số 462
- Chỉ số 363