Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryosuke Kojima

Kashiwa ReysolThủ mônJPN
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ryosuke Kojima là thủ môn 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
14Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—7763013101387%88%006,61
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—119010084%—005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/210 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/39 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryosuke Kojima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-29010021/250——5,97
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-29031217/2402/2—6,58
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-29020148/530——6,19
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-29015016/2002/3—6,72
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-09003027/3102/2—6,83
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 4-29020027/290——6,29
14/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 3-19030021/2301/1—6,96
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-19021028/3001/1—6,70
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 0-19013221/3202/2—6,82
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 6-29030022/2300/1—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201922150 nghìn €
27/12/201922200 nghìn €
26/01/202123300 nghìn €
27/06/202124250 nghìn €
12/01/202224200 nghìn €
27/06/202225300 nghìn €
05/01/202325450 nghìn €
27/06/202326550 nghìn €
21/02/202427800 nghìn €
11/06/202427900 nghìn €
09/12/202427850 nghìn €
28/05/2025281,0 triệu €
14/12/2025281,2 triệu €
02/06/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Albirex NiigataKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2022Oita TrinitaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/01/2022Albirex NiigataOita TrinitaCho mượn—
31/01/2020Oita TrinitaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/01/2019Waseda UniversityOita TrinitaChuyển nhượng—
31/03/2015Nagoya Grampus U18Waseda UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com