
Kawasaki Frontale
J1 Nhật BảnJapanHLV Shigetoshi HasebeSân Uvance Todoroki Stadium by FujitsuThành lập 1999Giá trị 20,6 triệu €
Phong độ: TTTBT
Kawasaki Frontale sẽ gặp Fagiano Okayama lúc 14:00 ngày 25/10/2026 tại J1 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Louis Yamaguchi | Thủ môn | 28 |
| 21 | Yuki Hayasaka | Thủ môn | 27 |
| 33 | Lee Geun-hyeong | Thủ môn | 20 |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 29 |
| 2 | Yuto Matsunagane | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Pedro Romano | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Filip Uremović | Hậu vệ | 29 |
| 28 | Yuichi Maruyama | Hậu vệ | 37 |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ | 27 |
| 30 | Hiroto Noda | Hậu vệ | 20 |
| 31 | Noriharu Kan | Hậu vệ | 19 |
| 32 | Shunsuke Hayashi | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Yuki Yamamoto | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Yasuto Wakizaka | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Yuto Ozeki | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Kazuya Konno | Tiền vệ | 29 |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ | 28 |
| 25 | Shuto Yamaichi | Tiền vệ | 23 |
| 26 | Kota Yui | Tiền vệ | 22 |
| 34 | Ryuki Osa | Tiền vệ | 19 |
| 97 | Derik Lacerda | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Lazar Romanić | Tiền đạo | 28 |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo | 39 |
| 17 | Tatsuya Ito | Tiền đạo | 29 |
| 20 | Kyosuke Mochiyama | Tiền đạo | 23 |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa | Tiền đạo | 31 |
| 24 | Ten Miyagi | Tiền đạo | 26 |
| 36 | Rin Homma | Tiền đạo | 22 |
| 41 | Akihiro Ienaga | Tiền đạo | 40 |
| 93 | Kayke Gouvêa Queiroz | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Kawasaki Frontale là khi nào?
- Kawasaki Frontale gặp Fagiano Okayama trên sân nhà lúc 14:00 ngày 25/10/2026, giải J1 Nhật Bản.
- Kawasaki Frontale đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Kawasaki Frontale 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thắng Vissel Kobe 2-1 (J1 Nhật Bản).
- Đội hình Kawasaki Frontale có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kawasaki Frontale có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 26,5, tổng giá trị 20,6 triệu €; đắt giá nhất là Filip Uremović (hậu vệ, 2,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Kawasaki Frontale?
- HLV trưởng là Shigetoshi Hasebe (JPN, 55 tuổi); sân nhà Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu tại Kawasaki, sức chứa 26.232 chỗ.
- Kawasaki Frontale có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 6 cầu thủ Kawasaki Frontale hiện vắng mặt: Ten Miyagi, Kazuya Konno, Hiroto Taniguchi và 3 người khác.
- Thành tích Kawasaki Frontale mùa này tại J1 Nhật Bản?
- Tại J1 Nhật Bản, Kawasaki Frontale đã đá 11 trận, ghi 23 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 2,09 bàn ghi/trận); sút 183 lần, 67 trúng đích; chuyền chính xác 84%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:08 22/10/2026 (giờ Việt Nam).