
Kashiwa Reysol
J1 Nhật BảnJapanHLV Ricardo RodríguezSân Sankyo Frontier Kashiwa StadiumThành lập 1992Giá trị 18,3 triệu €
Phong độ: HBTTH
Kashiwa Reysol sẽ gặp Kashima Antlers lúc 13:00 ngày 24/10/2026 tại J1 Nhật Bản.
Đội hình Kashiwa Reysol
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | JPN | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 29 | JPN | 183 cm | 1,2 triệu € | |
| 29 | Thủ môn | 31 | JPN | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 46 | Thủ môn | 29 | JPN | 185 cm | 450 nghìn € | |
| 77 | Thủ môn | 26 | JPN | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 33 | JPN | 172 cm | 225 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | JPN | 186 cm | 325 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | JPN | 183 cm | 1,3 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 33 | JPN | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 28 | JPN | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 25 | JPN | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 23 | JPN | 179 cm | 225 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 30 | JPN | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 88 | Hậu vệ | 24 | JPN | 181 cm | 500 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 28 | JPN | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | JPN | 169 cm | 700 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | JPN | 172 cm | 1,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 27 | JPN | 168 cm | 500 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 28 | JPN | 170 cm | 450 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 31 | JPN | 182 cm | 600 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 30 | JPN | 176 cm | 275 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 34 | JPN | 170 cm | 225 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 28 | JPN | 169 cm | 450 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 17 | JPN | 174 cm | — | |
| 24 | Tiền vệ | 27 | JPN | 167 cm | 900 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 31 | JPN | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 21 | JPN | 166 cm | — | |
| 39 | Tiền vệ | 24 | JPN | 173 cm | 650 nghìn € | |
| 40 | Tiền vệ | 33 | JPN | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 43 | Tiền vệ | 18 | JPN | 171 cm | — | |
| 44 | Tiền vệ | 26 | JPN | 163 cm | 500 nghìn € | |
| 51 | Tiền vệ | 27 | JPN | 168 cm | 800 nghìn € | |
| 87 | Tiền vệ | 25 | JPN | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | JPN | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 25 | JPN | 184 cm | 800 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 29 | JPN | 187 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 32 | JPN | 170 cm | 450 nghìn € |