Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junto Taguchi

Fujieda MYFCThủ mônJPN
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Junto Taguchi là thủ môn 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junto Taguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-0dự bị000—0———
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: —2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/20151850 nghìn €
24/02/20161950 nghìn €
31/01/201720—
04/01/20182150 nghìn €
04/01/20192225 nghìn €
26/06/20192225 nghìn €
27/12/20192325 nghìn €
26/01/202124100 nghìn €
27/06/202124250 nghìn €
12/01/202225350 nghìn €
27/06/202225350 nghìn €
05/01/202326250 nghìn €
26/06/202326175 nghìn €
21/02/202427225 nghìn €
11/06/202427175 nghìn €
11/12/202428125 nghìn €
25/06/202528100 nghìn €
14/12/202529100 nghìn €
08/06/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Renofa YamaguchiFujieda MYFCChuyển nhượng—
07/01/2024FC Ryukyu OkinawaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
07/01/2020Albirex NiigataFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/01/2018Yokohama F. MarinosAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/01/2018Fujieda MYFCYokohama F. MarinosCho mượn—
31/01/2017Yokohama F. MarinosFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2015Yokohama F Marinos U18Yokohama F. MarinosChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com