
Juan Ramirez là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/02/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/05/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 27 | 3,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 28 | 4,3 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/09/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Club Atlético Lanús | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Boca Juniors | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | CA San Lorenzo | Boca Juniors | Hết hạn mượn 2.530455M € | 2,5 triệu € |
| 29/07/2019 | Talleres Cordoba | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Colorado Rapids | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.635M € | 635 nghìn € |
| 29/06/2018 | Talleres Cordoba | Colorado Rapids | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Colorado Rapids | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Almeria | Colorado Rapids | Cho mượn | — |
| 23/01/2016 | Colorado Rapids | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2015 | Argentinos Juniors | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực31