
Javier Garcia là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
3Cứu thua
38%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 66 | 3 | 0 | 0 | 38% | — | 0 | 0 | 6,59 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Copa Argentina | @ Sarmiento Junin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | vs Univ Catolica | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | vs Cruzeiro - MG | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2008 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2008 | 21 | 900 nghìn € |
| 13/05/2009 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/10/2009 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/01/2010 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/10/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/12/2010 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/06/2011 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/08/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/06/2013 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/07/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/08/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/02/2017 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/10/2017 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/05/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 31 | 750 nghìn € |
| 05/08/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/12/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/10/2021 | 34 | 125 nghìn € |
| 23/05/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/10/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 01/06/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 21/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2009; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2020 | Racing Club de Avellaneda | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | Club Atletico Tigre | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2012 | Club Atletico Tigre | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |