
Kou Jiahao là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yanbian Longding.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
50Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 50 | 10 | 19 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 50
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/397 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/208 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/12 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | — | — | 6,09 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 8/23 | 0 | — | — | 6,84 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 8/20 | 0 | — | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 5,72 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | — | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 11/24 | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | — | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
| 22/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.