
Piao Shihao là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yanbian Longding.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.052Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2052Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 24 | 2.052 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 78% | 43% | 5 | 0 | 6,33 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.052 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 618/787 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/102 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/147 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 65
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | — | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/5 | V | 6,14 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 0 | 1/5 | — | 5,33 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 3/9 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 1/9 | — | 5,68 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/5 | — | 5,80 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 3/6 | V | 5,54 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh45
- Thể lực39