
Huang Zhenfei là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yanbian Longding.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.250Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
20/46Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 26 | 2.248 | 7 | 0 | 3 | 46 | 20 | 72% | 47% | 7 | 0 | 6,81 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.248 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 20/46
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 19/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/3
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/424 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/14 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/235 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 99
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-0 | 75 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/19 | 4 | 5/9 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/4 | V | 5,98 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/16 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/12 | 3 | 7/15 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 2 | 6/14 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 3/4 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 11/21 | V | 7,12 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 7/17 | V | 6,09 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | — |
| 22/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2025 | Qinghai Kunlun | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Nanjing City | Qinghai Kunlun | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2023 | Shanghai Port | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Nanjing City | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Shanghai Port | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Hebei Zhuoao(2009-2022) | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 23/07/2021 | Shanghai Port Reserves | Hebei Zhuoao(2009-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2020 | Nei Mongol Zhongyou Reserves | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 21/10/2020 | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Nei Mongol Zhongyou Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Shanghai Port Reserves | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Shanghai Port | Shanghai Port Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực46