
Vas Nuñez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Yanbian Longding.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.375Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 16 | 1.375 | 0 | 0 | 1 | 13 | 3 | 72% | 53% | 2 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.375 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/519 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/71 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/129 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | 2/3 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 1/8 | V | 5,69 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/39 | 2 | 4/8 | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 79/88 | 0 | 7/9 | — | 7,37 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 8/16 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/22 | 0 | 8/13 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/24 | 0 | 6/13 | — | 6,19 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 5/6 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/05/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/06/2025 | Free Player | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2024 | Dalian Professional(2009-2024) | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2022 | Meizhou Hakka | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | Guangzhou R F U19 | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Eastern SC | Guangzhou R F U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Hong Kong Sapling | Eastern SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Eastern SC | Hong Kong Sapling | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Leaper MG | Eastern SC | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Eastern SC | Leaper MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Eastern SC U22 | Eastern SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | United Services Recreation Club | Eastern SC U22 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực49