Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Ximin

Yanbian LongdingTiền vệCHN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Li Ximin là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yanbian Longding.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
3Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1323601008178%62%006,40
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/157 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/35 (62%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Ximin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 5-0800010240/4645/5—7,35
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 0-145000009/1200/1—6,37
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiH 1-1830020025/3403/6—6,26
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-2331021016/2017/8—7,08
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenB 1-2160010010/1112/3—6,56
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-31000001/201/1—5,82
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubT 3-2180000012/1201/2—6,00
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 3-122000004/500/2—6,30
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20252025 nghìn €
08/12/20252125 nghìn €
16/06/20262125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com