Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovanny Bariani Marques

Yanbian LongdingTiền đạoBRA
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Giovanny Bariani Marques là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yanbian Longding.

Tiểu sử Giovanny Bariani Marques

Giovanny Bariani Marques là tiền đạo người Brazil, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Yanbian Longding. Sinh ngày 19/09/1997, cao 175 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, tại Hạng Nhất Trung Quốc, số liệu ghi nhận 22 trận, 1956 phút, 15 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,17. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất 1,0 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất đưa Giovanny Bariani Marques từ Esporte Clube Juventude đến Yanbian Longding vào ngày 04/02/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.046Phút
16Bàn thắng
3Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
127Phút/bàn
33/77Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—23232.0461643773376%56%307,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.046 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
33/77
Sút trong vòng cấm
42
Sút ngoài vòng cấm
35
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
32/69
Đá phạt (bàn / sút)
1/57
Phản công (bàn / sút / lần)
6/12/12
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
495/644 (76%)
Chuyền quyết định
37
Tạt bóng chính xác
11/44 (25%)
Chuyền dài chính xác
36/63 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
109/194 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
103 / 76
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
309
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
57

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovanny Bariani Marques · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 5-09011123631/3818/10—7,70
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 0-1900010210/1716/8—6,65
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiH 1-1901043418/2116/11—8,20
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-2900030123/3214/8—6,29
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenB 1-2900021214/2505/9—6,38
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-2900040115/1803/10—6,38
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-3901031326/2806/14—8,15
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubT 3-2903054124/2604/9—9,26
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 3-1903043010/1416/7—8,20
17/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0900020030/4215/13V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201618250 nghìn €
27/11/201619500 nghìn €
29/10/201720400 nghìn €
06/12/201720400 nghìn €
17/02/201921300 nghìn €
26/11/201922250 nghìn €
11/08/202123350 nghìn €
06/09/202224400 nghìn €
27/11/202225500 nghìn €
04/06/202325600 nghìn €
14/09/202325900 nghìn €
19/12/2023261,0 triệu €
11/03/202426850 nghìn €
16/06/202426850 nghìn €
02/12/202427700 nghìn €
05/06/202527700 nghìn €
09/12/202528500 nghìn €
16/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Esporte Clube JuventudeYanbian LongdingChuyển nhượng—
16/01/2025Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Esporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
03/01/2024Lokomotiv PlovdivGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Hết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
02/08/2022TombenseLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
30/04/2022Santo AndreTombenseCho mượn—
19/01/2022TombenseSanto AndreChuyển nhượng—
29/11/2021Nautico (PE)TombenseCho mượn—
24/02/2021TombenseNautico (PE)Chuyển nhượng—
30/01/2021Guarani SPTombenseCho mượn—
15/01/2020TombenseGuarani SPChuyển nhượng—
13/01/2020Athletico Paranaense BTombenseChuyển nhượng—
09/12/2019Goias Esporte ClubeAthletico Paranaense BCho mượn—
24/01/2019Athletico Paranaense BGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/12/2017Parana PRAthletico Paranaense BCho mượn—
14/09/2017Athletico Paranaense BParana PRChuyển nhượng—
31/12/2015GuaratinguetaAthletico Paranaense BChuyển nhượng—
31/07/2015Ponte Preta (Youth)GuaratinguetaCho mượn—
17/06/2015GuaratinguetaPonte Preta (Youth)Chuyển nhượng—
01/06/2015Corinthians U20GuaratinguetaChuyển nhượng—
21/05/2015GuaratinguetaCorinthians U20Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy65
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com