
Joaquim Alexandre Abreu Domingos
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Joaquim Alexandre Abreu Domingos là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Yanbian Longding.
Tiểu sử Joaquim Alexandre Abreu Domingos
Joaquim Alexandre Abreu Domingos là tiền vệ của Yanbian Longding, mang quốc tịch Portugal và 26 tuổi. Chiều cao 178 cm, cân nặng 60 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 24 trận và 2160 phút thi đấu, ghi 4 bàn, có 10 kiến tạo tại Hạng Nhất Trung Quốc với điểm trung bình 7,11. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất là từ Dziugas Telsiai đến Yanbian Longding ngày 08/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.162Phút
4Bàn thắng
10Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.162 | 4 | 0 | 10 | 20 | 8 | 79% | 64% | 9 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.162 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/150
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 916/1154 (79%)
- Chuyền quyết định
- 55
- Tạt bóng chính xác
- 29/120 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 111/195 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 224/349 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 214 / 112
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 409
- Phạm lỗi
- 64
- Bị phạm lỗi
- 150
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 50/62 | 3 | 5/12 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 5/10 | V | 6,47 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 2 | 14/22 | — | 5,92 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 40/48 | 0 | 8/11 | V | 6,47 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 38/48 | 2 | 14/18 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 58/73 | 2 | 5/8 | V | 8,60 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 2 | 3/10 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/49 | 5 | 17/21 | — | 6,87 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 38/45 | 5 | 14/16 | V | 7,70 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 48/59 | 4 | 15/21 | V | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2025 | Dziugas Telsiai | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Sintrense | Dziugas Telsiai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | GD Peniche | Sintrense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | AC Marinhense | GD Peniche | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Lusitano Vildemoinhos | AC Marinhense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Tondela U19 | Lusitano Vildemoinhos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SCU Torreense U19 | CD Tondela U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Loures U19 | SCU Torreense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Belenenses U17 | Loures U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SCU Torreense Sub-17 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SCU Torreense Sub-15 | SCU Torreense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Santa Clara U15 | SCU Torreense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Santa Clara Youth | CD Santa Clara U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sporting CP Youth | CD Santa Clara Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh47
- Thể lực47