
Duan Dezhi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yanbian Longding.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
22Đá chính
1.850Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1850Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 22 | 1.850 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 80% | 55% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.850 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 767/950 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/152 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/109 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/52 | 0 | 3/7 | — | 7,15 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/74 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 1/3 | — | 6,52 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/52 | 5 | 6/10 | — | 5,65 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 3/5 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | 2/4 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Yunnan Yukun | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Beijing Guoan | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Suzhou Dongwu | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 25/02/2024 | Beijing Guoan | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2023 | Beijing Guoan U20 | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Beijing Guoan U19 | Beijing Guoan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực42