
Jin Taiyan là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yanbian Longding.
Tiểu sử Jin Taiyan
Jin Taiyan là hậu vệ người China, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Yanbian Longding và đang 37 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/08/1989, cao 173 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 có 26 trận ra sân với 2133 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,41, toàn bộ trong Hạng Nhất Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện ở mức 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € vào năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 28/03/2023, khi cầu thủ rời Beijing Guoan để gia nhập Yanbian Longding.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.208Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 27 | 2.208 | 0 | 0 | 5 | 13 | 2 | 77% | 55% | 3 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.208 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 705/909 (77%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 18/55 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/98 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/140 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 53
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 319
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-0 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40/47 | 0 | 2/4 | — | 7,53 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/43 | 0 | — | — | 5,99 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/37 | 5 | 6/10 | — | 5,83 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 4/6 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/38 | 0 | — | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/47 | 0 | 0/4 | — | 5,40 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/36 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 3 | 3/5 | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 3 | 7/8 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/05/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/05/2013 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/01/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/04/2014 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/09/2014 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/11/2014 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/06/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 31/10/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 225 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/06/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/12/2018 | 29 | 175 nghìn € |
| 04/09/2019 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/08/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 35 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 16/06/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/03/2023 | Beijing Guoan | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2017 | Liaoning FC(1995-2020) | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 8.28M € | 8,3 triệu € |
| 31/12/2011 | Unknown | Liaoning FC(1995-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực38