
Cui Taixu là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yanbian Longding.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.652Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 21 | 1.652 | 0 | 0 | 1 | 14 | 3 | 73% | 44% | 6 | 1 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.652 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/508 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/37 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/71 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/176 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 88
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 29/36 | 1 | 6/11 | — | 7,45 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/5 | Đ | 5,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 6/13 | V | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-3 | 48 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/3 | — | 5,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/5 | — | 5,86 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/4 | — | 5,94 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 6/10 | — | 6,37 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 2/6 | — | 5,94 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 2/5 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | Zhejiang Professional FC U20 | Yanbian Longding | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 31/12/2024 | Zhejiang FC Youth | Zhejiang Professional FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực35