Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sun Xipeng

Changchun YataiTiền đạoCHN
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Sun Xipeng là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—843290014157%43%106,46
Cúp FA Trung Quốc2026—103300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/61 (57%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/30 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sun Xipeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 2-222000008/1000/1—6,48
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 1-16000003/400/1—6,08
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingH 1-122000006/800/1V5,98
26/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-245000007/1003/6—6,35
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-190013018/1307/11V6,78
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 2-07000002/200/1—6,46
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-3570000010/1402/6—5,78
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 6-0810000153/58412/15—7,98
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-276001008/905/7—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20191925 nghìn €
04/09/201920100 nghìn €
26/12/201920125 nghìn €
29/12/20202175 nghìn €
04/09/20212250 nghìn €
11/01/20222250 nghìn €
08/01/20232350 nghìn €
25/06/20232375 nghìn €
27/11/20232475 nghìn €
16/06/20242475 nghìn €
02/12/20242575 nghìn €
22/06/20252575 nghìn €
08/12/20252675 nghìn €
16/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Yanbian LongdingChangchun YataiChuyển nhượng—
10/01/2026Qingdao Red LionsYanbian LongdingChuyển nhượng—
18/02/2025Chongqing TonglianglongQingdao Red LionsChuyển nhượng—
27/02/2024Qingdao HainiuChongqing TonglianglongChuyển nhượng—
30/12/2023Qingdao Red LionsQingdao HainiuCho mượn—
27/07/2023Qingdao HainiuQingdao Red LionsChuyển nhượng—
30/08/2022Zibo Qisheng(2015-2024)Qingdao HainiuChuyển nhượng—
12/06/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Zibo Qisheng(2015-2024)Chuyển nhượng—
27/04/2022Shanghai Shenhua U19Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2021Qingdao West CoastShanghai Shenhua U19Cho mượn—
27/07/2021Shanghai Shenhua U19Qingdao West CoastChuyển nhượng 0.006512M €6 nghìn €
30/12/2020Qingdao Hainiu ReservesShanghai Shenhua U19Cho mượn—
09/10/2020Shanghai Shenhua U19Qingdao Hainiu ReservesChuyển nhượng—
30/12/2019Shanghai Shenxin(2003-2020)Shanghai Shenhua U19Cho mượn—
26/02/2019Shanghai Shenhua U19Shanghai Shenxin(2003-2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com