
Sun Xipeng là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 8 | 4 | 329 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 57% | 43% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/61 (57%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | V | 5,98 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 7/11 | V | 6,78 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/6 | — | 5,78 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/58 | 4 | 12/15 | — | 7,98 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 5/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/11/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh43
- Thể lực43