Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Yifan

Wuxi WugoTiền vệCHN
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Wang Yifan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
5Đá chính
749Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—26365920121570%41%116,42
Cúp FA Trung Quốc2026—229000100——003,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/162 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/29 (13%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/74 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 38
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Yifan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedB 0-245003009/1102/4—6,38
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-056001019/1606/10—7,04
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-226000002/211/2—5,68
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-013000002/201/2—6,52
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-176000008/1024/12—6,59
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 3-026000005/611/3—6,82
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 1-319000002/311/2—5,82
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-2100000—00/1Đ5,19
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 1-22001011/200/1—6,11
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 0-345000009/1212/3—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20252050 nghìn €
08/12/20252050 nghìn €
16/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026Shanghai ShenhuaWuxi WugoChuyển nhượng—
30/12/2025Suzhou DongwuShanghai ShenhuaCho mượn—
19/02/2025Shanghai ShenhuaSuzhou DongwuChuyển nhượng—
01/07/2024Shanghai Shenhua U20Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com