Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmat Tursunjan

Wuxi WugoTiền vệCHN
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ahmat Tursunjan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
2.295Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/24Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—27262.26400124383%50%306,49
Cúp FA Trung Quốc2026—103100000——005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.264 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/24
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1026/1235 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
84/151 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
31
Phá bóng
37
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/210 (50%)
Không chiến thắng / thua
27 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 87
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
289
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmat Tursunjan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedB 0-2880010138/4603/5—6,34
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-0900000127/3303/7—6,98
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-2640010020/2444/9—6,10
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-0900011049/5826/8—6,57
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-1900011025/3502/7—6,23
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 3-0890010140/4535/9—6,87
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 1-3900000031/4223/6—5,62
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-0900110130/3503/7—7,70
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-2900010460/7023/6—7,20
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 1-2900000055/67611/12—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20191825 nghìn €
26/12/20191950 nghìn €
29/12/20202075 nghìn €
22/08/20212150 nghìn €
16/01/20222150 nghìn €
08/01/20232250 nghìn €
25/06/20232275 nghìn €
13/12/20232375 nghìn €
16/06/20242350 nghìn €
02/12/20242475 nghìn €
22/06/202524100 nghìn €
08/12/202525100 nghìn €
16/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2024Hubei IstarWuxi WugoChuyển nhượng—
30/12/2023Dingnan UnitedHubei IstarCho mượn—
03/04/2023Hubei IstarDingnan UnitedChuyển nhượng—
30/12/2022Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Hubei IstarCho mượn—
28/04/2022Hubei IstarXinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2021Henan FCHubei IstarCho mượn—
10/04/2021Hubei IstarHenan FCChuyển nhượng—
31/12/2018Free PlayerHubei IstarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com