
Sun Zhixuan là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.
Tiểu sử Sun Zhixuan
Sun Zhixuan là tiền đạo 21 tuổi người China, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Wuxi Wugo. Ngày sinh của Sun là 01/06/2005, chiều cao 178 cm. Mùa 2026, Sun ra sân 4 trận với tổng 88 phút và ghi 1 bàn, trong đó Cúp FA Trung Quốc có 2 trận và 1 bàn. Ngoài ra, Sun có 2 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc trong cùng mùa. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 50 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,79 |
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 28% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 3,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực23