
Yi Xianlong là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.
Tiểu sử Yi Xianlong
Yi Xianlong, 25 tuổi, là tiền vệ của Wuxi Wugo và mang quốc tịch China. Trong mùa 2026, cầu thủ có 27 trận ra sân với 1566 phút, ghi 5 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,34. Chiều cao 171 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, còn mức cao nhất là 125 nghìn € (2023). Ngày 21/01/2026, Yi Xianlong chuyển từ Meizhou Hakka sang Wuxi Wugo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
21Đá chính
1.656Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
12/32Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 20 | 1.646 | 5 | 0 | 2 | 32 | 12 | 78% | 47% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.646 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/32
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/50
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/483 (78%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 13/44 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/188 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 87
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 50
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 2,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 20/24 | 4 | 7/15 | — | 7,11 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 4 | 10/19 | — | 6,47 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 3/10 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/29 | 0 | 2/8 | — | 5,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 20/23 | 6 | 8/14 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/4 | — | 6,17 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/24 | 0 | 4/8 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/09/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Meizhou Hakka | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | Shandong Taishan | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 20/02/2024 | Shandong Taishan | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng 0.028314M € | 28 nghìn € |
| 30/12/2023 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 16/04/2023 | Shandong Taishan | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Shandong Taishan U19 | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Zhejiang Professional FC | Shandong Taishan U19 | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Shandong Taishan U19 | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Jiangxi Lushan | Shandong Taishan U19 | Cho mượn | — |
| 03/06/2020 | Shandong Taishan U19 | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực36