
Zhou Pinxi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
1.123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 11 | 1.043 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 83% | 63% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.043 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/483 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/21 (4%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/57 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/66 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 2,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 3/6 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 4 | 4/7 | — | 7,31 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,89 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/35 | 1 | 1/3 | — | 5,74 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/61 | 1 | 6/7 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/07/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/01/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Dingnan United | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Wenzhou Professional Football Club | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2023 | Guangzhou FC U21 | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Wenzhou Professional Football Club | Guangzhou FC U21 | Cho mượn | — |
| 05/05/2022 | Guangzhou FC U21 | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Guangzhou FC Reserves | Guangzhou FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Guangzhou FC Reserves | Cho mượn | — |
| 14/10/2020 | Guangzhou FC Reserves | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy39
- Sức mạnh61
- Thể lực46