
Nino Noordanus là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Wuxi Wugo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.214Phút
13Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
31/62Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.204 | 13 | 1 | 2 | 62 | 31 | 73% | 40% | 2 | 0 | 7,04 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.204 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 31/62
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/11/11
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/480 (73%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/220 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 77
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 260
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 8/13 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 7,43 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 6/15 | V | 7,52 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/23 | 1 | 2/6 | — | 6,55 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/17 | 1 | 4/14 | — | 5,77 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 3-0 | 85 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/21 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/21 | 0 | 1/7 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | 4/7 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 0/5 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 6/16 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/11/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | NK Publikum Celje | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Dziugas Telsiai | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2024 | FK Liepaja | Dziugas Telsiai | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | ADO Den Haag U21 | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Excelsior Maassluis | ADO Den Haag U21 | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | ADO Den Haag U21 | Excelsior Maassluis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | N.E.C. Nijmegen Youth | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alphense Boys Jeugd | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | DSO Zoetermeer Youth | Alphense Boys Jeugd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực45