Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Boyang

Wuxi WugoHậu vệCHN
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Liu Boyang là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
217Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—311270000074%37%105,69
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/39 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Boyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedB 0-2150011111/1101/3—6,60
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-0dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-2dự bị00000—0———
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 0-3700010017/2600/2—5,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20161925 nghìn €
11/03/20182125 nghìn €
04/06/20182175 nghìn €
08/12/201821150 nghìn €
04/09/201922100 nghìn €
26/12/201922125 nghìn €
25/12/202023100 nghìn €
27/08/20212475 nghìn €
14/01/20222475 nghìn €
08/01/20232575 nghìn €
25/06/20232675 nghìn €
13/12/20232650 nghìn €
16/06/20242725 nghìn €
02/12/20242775 nghìn €
22/06/20252850 nghìn €
08/12/20252825 nghìn €
16/06/20262925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Wuxi WugoNingbo Professional Football ClubCho mượn—
30/06/2026Ningbo Professional Football ClubWuxi WugoChuyển nhượng—
20/02/2024Jinan XingZhou(2013-2024)Ningbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
05/04/2023Kunshan FC(2014-2023)Jinan XingZhou(2013-2024)Chuyển nhượng—
08/04/2021Beijing Chengfeng(1995-2021)Kunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2017Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2016Beijing Chengfeng(1995-2021)Beijing Chengfeng ReservesChuyển nhượng—
10/07/2016Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Tư duy35
  • Sức mạnh50
  • Thể lực34
  • Kỹ thuật34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com