Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tarik Isić

Wuxi WugoHậu vệBIH
32Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tarik Isić là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Wuxi Wugo.

Tiểu sử Tarik Isić

Tarik Isić là hậu vệ thi đấu cho Wuxi Wugo, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Tarik Isić có 23 trận ra sân, ghi 2 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,73 với tổng 2070 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 100 nghìn €, cao nhất là 300 nghìn € (2017). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/02/2026, từ Nanjing City sang Wuxi Wugo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—24242.16020110385%53%606,73
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
968/1134 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
94/192 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
11
Phá bóng
179
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/128 (53%)
Không chiến thắng / thua
26 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 42
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tarik Isić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedB 0-2900000148/5403/6—6,75
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-0900000032/3613/3—7,64
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-2900000057/6522/4—6,74
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-0900011150/570——7,21
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-1900000017/2615/7—5,86
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 3-0890000133/4011/5—7,06
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 1-3900000025/3000/6V5,34
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-0900020139/4302/2—7,21
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-2900000137/4528/14—6,43
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 1-2900100155/6312/3—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/201621150 nghìn €
20/01/201722300 nghìn €
14/02/201823150 nghìn €
30/07/201823200 nghìn €
24/02/201924200 nghìn €
18/06/201924100 nghìn €
06/01/20202550 nghìn €
21/03/202126100 nghìn €
14/06/202126200 nghìn €
07/12/202127150 nghìn €
15/06/202227150 nghìn €
01/06/202328175 nghìn €
03/12/202329150 nghìn €
06/06/202429150 nghìn €
18/12/20243050 nghìn €
22/06/202530100 nghìn €
08/12/202531100 nghìn €
16/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2026Nanjing CityWuxi WugoChuyển nhượng—
26/02/2025SlobodaNanjing CityChuyển nhượng—
01/10/2024Free PlayerSlobodaChuyển nhượng—
30/06/2024FC PyunikFree PlayerTrở lại—
18/02/2024Sogdiana JizakFC PyunikChuyển nhượng—
12/01/2023Free PlayerSogdiana JizakChuyển nhượng—
19/10/2022KS Perparimi KukesiFree PlayerTrở lại—
03/07/2022FK Velez MostarKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
30/06/2021OFK Olimpik Novi Grad - SarajevoFK Velez MostarChuyển nhượng—
17/02/2021Perak FCOFK Olimpik Novi Grad - SarajevoChuyển nhượng—
09/02/2020NK Celik ZenicaPerak FCChuyển nhượng—
30/06/2019Radnik BijeljinaNK Celik ZenicaChuyển nhượng Free—
30/06/2018GOSK GabelaRadnik BijeljinaChuyển nhượng Free—
06/02/2018HNK CapljinaGOSK GabelaChuyển nhượng Free—
02/03/2017OFK Olimpik Novi Grad - SarajevoHNK CapljinaChuyển nhượng Free—
12/07/2016HNK CapljinaOFK Olimpik Novi Grad - SarajevoChuyển nhượng Free—
30/07/2015FK Turbina JablanicaHNK CapljinaChuyển nhượng—
25/02/2015FK Radnik HadziciFK Turbina JablanicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com