Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gou Junchen

Wuxi WugoHậu vệCHN
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Gou Junchen là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
834Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
834Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1298341009283%60%116,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/445 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
39/86 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
68
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/60 (60%)
Không chiến thắng / thua
21 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gou Junchen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-0dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-2dự bị00000—0———
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-0100000—0——6,32
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-0100000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-2450010030/3101/3—6,50
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 1-2820000053/6103/6—6,79
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20162625 nghìn €
19/11/20162625 nghìn €
21/03/20172725 nghìn €
18/06/20172750 nghìn €
24/11/20172725 nghìn €
14/06/20182825 nghìn €
24/11/20182825 nghìn €
26/12/20192975 nghìn €
25/12/202030100 nghìn €
27/08/202131100 nghìn €
14/01/202231125 nghìn €
27/05/202232100 nghìn €
12/01/202332100 nghìn €
25/06/20233375 nghìn €
13/12/20233325 nghìn €
16/06/20243425 nghìn €
02/12/20243410 nghìn €
22/06/20253510 nghìn €
08/12/20253510 nghìn €
16/06/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh69
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com