Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Guokang

Wuxi WugoTiền vệCHN
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Chen Guokang là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.

Tiểu sử Chen Guokang

Chen Guokang là tiền vệ thi đấu cho Wuxi Wugo, mang quốc tịch Trung Quốc, sinh ngày 23/01/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm và nặng 66 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 12 trận với 309 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 5,27. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, cao nhất là 150 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/07/2026, từ Foshan Nanshi sang Wuxi Wugo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
2Đá chính
309Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1112191004288%45%105,75
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/102 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Guokang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedB 0-22000011/30——6,05
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-045101109/1212/3—8,14
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-2260000112/1400/1—5,82
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-0dự bị00000—0———
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-1270000011/1223/5—6,74
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 3-013000005/600/1—6,77
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 1-37001005/50——5,86
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-01000012/20———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-245000007/701/4V5,81
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 1-2460021028/3001/3—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202021150 nghìn €
27/08/202122125 nghìn €
14/01/202222150 nghìn €
12/01/202323150 nghìn €
25/06/202324100 nghìn €
13/12/20232475 nghìn €
16/06/20242575 nghìn €
02/12/20242575 nghìn €
22/06/20252675 nghìn €
08/12/20252675 nghìn €
16/06/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Foshan NanshiWuxi WugoChuyển nhượng—
26/02/2025Meizhou HakkaFoshan NanshiChuyển nhượng—
30/12/2024Ganzhou RuishiMeizhou HakkaCho mượn—
04/03/2024Meizhou HakkaGanzhou RuishiChuyển nhượng—
30/12/2023Guangzhou FC(1993-2025)Meizhou HakkaCho mượn—
27/07/2023Meizhou HakkaGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng 0.03823M €38 nghìn €
15/04/2020Guangzhou Evergrande U19Meizhou HakkaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com