
Dong Kaining là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.
Tiểu sử Dong Kaining
Dong Kaining là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Wuxi Wugo, mang quốc tịch China và hiện 26 tuổi, sinh ngày 28/08/2000. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 21 trận với tổng 1083 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,08. Tại giải Hạng Nhất Trung Quốc, cầu thủ có 19 trận và 2 kiến tạo, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €. Chiều cao 186 cm và cân nặng 80 kg được ghi trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.083Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 12 | 1.013 | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 79% | 43% | 5 | 0 | 6,39 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.013 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/323 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/24 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/94 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 48
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 3/4 | — | 5,81 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 2 | 2/3 | — | 6,94 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 3 | 9/13 | — | 6,39 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 5/8 | — | 6,69 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 4 | 8/12 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 2/9 | V | 6,55 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2024 | 23 | — |
| 22/06/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực40