
He Wei là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.648Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1648Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 19 | 1.578 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 80% | 56% | 4 | 0 | 6,38 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.578 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 570/708 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/101 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/86 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 209
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/38 | 1 | 3/5 | — | 6,23 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/35 | 3 | 3/4 | — | 6,92 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 2 | 2/2 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 3-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 3/3 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 3/4 | — | 5,56 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 5 | 6/6 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 0 | 2/6 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 0 | 0/8 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/05/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Shijiazhuang Gongfu | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Wuxi Wugo | Shijiazhuang Gongfu | Cho mượn | — |
| 18/01/2025 | Shijiazhuang Gongfu | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Wuxi Wugo | Shijiazhuang Gongfu | Cho mượn | — |
| 19/06/2024 | Shijiazhuang Gongfu | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2022 | Changchun Yatai Reserves | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Kunming Zheng He Shipman(2017-2022) | Changchun Yatai Reserves | Cho mượn | — |
| 10/04/2021 | Changchun Yatai Reserves | Kunming Zheng He Shipman(2017-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | Changchun Yatai | Changchun Yatai Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Changchun Yatai Reserves | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2017 | Hebei Zhuoao(2009-2022) | Changchun Yatai Reserves | Chuyển nhượng | — |