- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
· Nắng 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.55 / 2.37 · đã đóng kèo
Úc (nữ) thắng Mexico (nữ) 3-1 trên sân nhà.
Úc (nữ) vs Mexico (nữ) 3-1 — Giao hữu quốc tế 09/06/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 16Tổng cú sút20
- 6Sút trúng đích5
- 10Sút không trúng đích6
- 21Sút trong vòng cấm13
- 5Sút bị chặn2
- 5Phạt góc3
- 63Tấn công nguy hiểm39
- 129Tấn công94
- 556Chuyền299
- 456Chuyền chính xác208
- 8Chuyền then chốt6
- 14Chuyền dài11
- 18Rê bóng14
- 20Tạt bóng22
- 39Tranh chấp43
- 23Tắc bóng25
- 36Cản phá56
- 11Cứu thua9
- 8Phạm lỗi7
- 18Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Úc (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Úc (nữ) · HLV Joe Montemurro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 7.39 |
| 3 | Winonah Heatley | Hậu vệ | 6.37 |
| 7 | Stephanie Catley | Hậu vệ | 6.35 |
| 8 | Kaitlyn Torpey | Hậu vệ | 6.9 |
| 21 | Ellie Carpenter | Hậu vệ | 6.89 |
| 6 | Clare Wheeler | Tiền vệ | 6.61 |
| 9 | Caitlin Foord © | Tiền vệ | 8.02 |
| 11 | Mary Fowler | Tiền vệ | 6.74 |
| 14 | Alanna Kennedy | Tiền vệ | 8.2 |
| 16 | Hayley Raso | Tiền vệ | 6.24 |
| 20 | Sam Kerr | Tiền đạo | 6.03 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Ilona Melegh | Thủ môn |
| 25 | Holly McNamara | Tiền đạo |
| 19 | Leticia McKenna | Tiền vệ |
| 22 | Isabel Gomez | Tiền vệ |
| 2 | Courtney Nevin | Hậu vệ |
| 5 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 24 | Charlize Rule | Hậu vệ |
| 17 | Amy Sayer | Tiền vệ |
| 26 | Remy Siemsen | Tiền đạo |
| 10 | Emily van Egmond | Tiền vệ |
| 15 | ALANA MURPHY | Tiền vệ |
| 12 | Chloe Lincoln | Thủ môn |
| 13 | Alex Chidiac | Tiền vệ |
Mexico (nữ) · HLV Leandro Cuellar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Esthefanny Barreras | Thủ môn | 5.57 |
| 6 | Reyna René Reyes Stubblefield | Hậu vệ | 6.2 |
| 14 | Greta Espinoza | Hậu vệ | 5.53 |
| 20 | Nicolette Andrea Hernández Sippel | Hậu vệ | 5.86 |
| 23 | Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero | Hậu vệ | 6.3 |
| 4 | Rebeca Bernal Rodríguez © | Tiền vệ | 5.71 |
| 8 | Alexia Fernanda Delgado Alvarado | Tiền vệ | 6.75 |
| 15 | Jasmine Alexis Casárez | Tiền vệ | 5.79 |
| 16 | Karla Paola Nieto Castillo | Tiền vệ | 6.0 |
| 19 | Angelique Montserrat Saldívar Pavón | Tiền vệ | 6.25 |
| 22 | Diana Ordonez | Tiền đạo | 7.58 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Karol Esthefany Bernal Castañeda | Hậu vệ |
| 9 | Charlyn Corral | Tiền đạo |
| 12 | Blanca Felix | Thủ môn |
| 24 | Ivonne Gutiérrez Cortes | Hậu vệ |
| 1 | Itzel Velasco | Thủ môn |
| 7 | María Guadalupe Sánchez Morales | Tiền vệ |
| 11 | Alice Fernanda Soto Gallegos | Tiền đạo |
| 17 | Fátima Servín Sánchez | Tiền vệ |
| 2 | Vaitiare Kenti Robles Salas | Hậu vệ |
| 10 | Kiana Palacios | Tiền đạo |
| 5 | Nina Nicosia | Tiền đạo |
| 18 | Nancy Antonio | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.55 | 2.37 | 1.00 | 51 | 126.00 | 4.5 | 5.90 | 1.13 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Úc (nữ) – Mexico (nữ) | 0–1 |
| 10/04/2024 | INT FRL | Mexico (nữ) – Úc (nữ) | 0–2 |
| 20/06/2011 | INT CF | Úc (nữ) – Mexico (nữ) | 3–2 |
| 17/10/2010 | Women’s Peace Cup | Úc (nữ) – Mexico (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Úc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Úc (nữ) – Mexico (nữ) | 0–1 | B |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Kenya (nữ) – Úc (nữ) | 0–2 | T |
| 11/04/2026 | FIFA W Series | Úc (nữ) – Malawi (nữ) | 5–0 | T |
| 21/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Úc (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–1 | B |
| 17/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Trung Quốc (nữ) – Úc (nữ) | 1–2 | T |
Mexico (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Úc (nữ) – Mexico (nữ) | 0–1 | T |
| 19/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Mexico (nữ) – Puerto Rico (nữ) | 6–0 | T |
| 11/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Mexico (nữ) – Mỹ(Virgin Islands) (nữ) | 9–0 | T |
| 08/03/2026 | INT FRL | Mexico (nữ) – Brazil (nữ) | 1–0 | T |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Saint Lucia (nữ) – Mexico (nữ) | 0–7 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Úc (nữ) vs Mexico (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Úc (nữ) vs Mexico (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 16:10 ngày 09/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Úc (nữ) vs Mexico (nữ) là bao nhiêu?
- Úc (nữ) thắng Mexico (nữ) 3-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Úc (nữ) vs Mexico (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Úc (nữ) thắng 3, hòa 0, Mexico (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 06/06/2026 (INT FRL) Úc (nữ) 0-1 Mexico (nữ).
- Phong độ Úc (nữ) và Mexico (nữ) trước trận?
- Úc (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWW); Mexico (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Úc (nữ) vs Mexico (nữ)?
- Úc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Mexico (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

