
María Guadalupe Sánchez Morales là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 983 | 2 | 0 | 2 | 25 | 10 | 77% | 51% | 0 | 0 | 4,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 4,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/344 (77%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 37/133 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/107 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 50
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 4 | 31/40 | 3 | 11/17 | — | 7,90 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 20/28 | 1 | 3/7 | — | 8,19 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 18/27 | 2 | 7/11 | — | 6,22 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 26/33 | 2 | 5/8 | — | 9,10 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 1/6 | — | 5,70 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 42/51 | 2 | 7/13 | — | 9,00 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 27/35 | 0 | 1/6 | — | 6,88 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 2 | 3/6 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/23 | 1 | 5/9 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10/13 | 2 | 9/13 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực39