Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angelique Montserrat Saldívar Pavón

Club America (nữ)Tiền vệMEX
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Angelique Montserrat Saldívar Pavón là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.051Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
22/44Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—6330120113882%44%006,12
U20 World Cup (nữ)2026—3327010019678%51%106,65
CNCF WCC2025-2026—6648010212876%43%105,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/141 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/36 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/92 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/52 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 23
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/108 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/44 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angelique Montserrat Saldívar Pavón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)T 2-115002014/411/3—6,60
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)B 3-418001108/801/4—6,80
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 3-431001107/1013/8—6,10
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Leon (nữ)T 5-019001018/901/3—6,70
11/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Argentina (nữ)B 2-3900062324/34210/18—6,71
08/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ba Lan (nữ)B 1-2900053119/2336/16V5,83
05/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Benin (nữ)H 2-2901081029/35411/18—7,40
16/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Puebla (nữ)T 5-1561033627/3103/6——
09/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Cruz Azul (nữ)T 10-0902143429/3314/9—9,85

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy79
  • Sức mạnh30
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com