Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alanna Kennedy

31Tuổi
176Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alanna Kennedy là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).

Tiểu sử Alanna Kennedy

Alanna Kennedy là tiền vệ thi đấu cho London City Lionesses (nữ), mang quốc tịch Australia và 31 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 5 bàn và 648 phút thi đấu, điểm trung bình 7,27. Ở Cúp châu Á (nữ), cầu thủ ghi 5 bàn trong 6 trận của mùa 2026, và ở FIFA W Series có 1 kiến tạo trong 2 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
648Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—221770002181%31%006,28
Cúp châu Á (nữ)2026—654715009775%70%007,60
FIFA W Series——2112200100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/101 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/249 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/34 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/44 (70%)
Không chiến thắng / thua
21 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

FIFA W Series · 2 trận ra sân, 122 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alanna Kennedy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)B 1-2870000140/5505/13—5,90
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)T 2-1900021042/4601/6—6,66
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Mexico (nữ)T 3-1861042240/4614/6—8,20
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs Mexico (nữ)B 0-1900020145/5924/6—7,01
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)T 2-1900041134/4217/10—7,03
03/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Tottenham (nữ)B 1-2591022023/3134/10V5,92
26/04/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Leicester City (nữ)T 5-1900010038/4536/11—6,21
29/03/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)H 1-1230000016/2014/5—6,79
21/03/2026Cúp châu Á (nữ)vs Nhật Bản (nữ)B 0-1900011034/46110/12—6,30
17/03/2026Cúp châu Á (nữ)@ Trung Quốc (nữ)T 2-1890000234/4512/5—6,57

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com