
Kaitlyn Torpey là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Newcastle (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
889Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 81% | 52% | 0 | 0 | 7,60 |
| Cúp châu Á (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 77% | 48% | 1 | 0 | 6,59 |
| FIFA W Series | 2026 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/234 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/24 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/73 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/109 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
FIFA W Series · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Haiti (nữ) | T 7-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 2/2 | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 2/3 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/47 | 1 | 7/19 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/45 | 4 | 9/13 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 30/38 | 7 | 13/15 | — | 9,60 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Bristol City (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 3 | 6/12 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Wolverhampton Wanderers (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/67 | 2 | 3/14 | — | 6,10 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | T 3-1 | 88 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 35/41 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/33 | 3 | 4/7 | — | 6,33 |
| 05/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 63/73 | 3 | 6/9 | V | 6,49 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh56
- Thể lực36