Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mary Fowler

23Tuổi
172Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mary Fowler là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Manchester City (nữ).

Tiểu sử Mary Fowler

Mary Fowler là tiền vệ quốc tịch Australia, năm nay 23 tuổi và hiện thi đấu cho Manchester City (nữ). Cầu thủ cao 172 cm, nặng 58 kg và sinh ngày 14/02/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận với 817 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo, đạt điểm trung bình 6,90. Ở Ngoại hạng Anh (nữ), cầu thủ ghi 2 bàn sau 5 trận, còn tại Cúp châu Á (nữ) mùa 2026 có 6 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo. Cầu thủ cũng ra sân 2 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ) trong mùa 2026-2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
847Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—6435420015475%54%007,02
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—21900002075%66%006,28
Cúp châu Á (nữ)2026—6540310211465%57%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/132 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/142 (65%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/25 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/35 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mary Fowler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 3-2300020016/1613/3—6,67
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 4-228000008/1401/2—6,50
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Madrid (nữ)H 1-1630010014/1723/4—6,06
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 1-0900051117/2614/9—6,41
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)H 2-227001004/701/2—6,50
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 4-2620000116/2513/6—6,16
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 4-1831042127/3001/3—8,20
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 3-1611041216/2116/10—8,20
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Mexico (nữ)T 3-1860020221/3300/2—6,74
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs Mexico (nữ)B 0-1900041231/3812/11—6,20

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy63
  • Sức mạnh41
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com