Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero

Club America (nữ)Hậu vệMEX
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America (nữ).

Tiểu sử Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero

Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero là hậu vệ người Mexico, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Club America (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và 888 phút thi đấu, với điểm trung bình 7,62. Tại Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ), cầu thủ ghi 1 bàn trong 4 trận, và tại CNCF WCC có 4 trận. Chiều cao được ghi nhận là 168 cm, sinh ngày 26/03/1999, vị trí thi đấu là hậu vệ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.534Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—10108882018389%59%207,62
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—442861006191%70%107,72
CNCF WCC2025-2026—443600002085%47%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 7,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
613/685 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
38/69 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
10
Phá bóng
26
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/62 (59%)
Không chiến thắng / thua
16 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 7,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/231 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
18/22 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/188 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/27 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)T 2-1900000191/9314/7—8,00
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-1580100123/2801/1—6,93
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)B 3-4900000064/7301/4—6,30
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 3-4900000158/7336/8—7,30
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Leon (nữ)T 5-0900000063/7911/1—8,80
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)H 2-2900011060/6556/8—7,40
14/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)T 5-2900000022/2901/3V6,70
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Unam Pumas (nữ)T 2-1900110153/6200/4—6,87
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 3-1900020083/8336/9—7,24
24/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 7-0900020246/5235/10—7,60

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com