
ALANA MURPHY là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Nottingham Forest (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 79% | 60% | 1 | 0 | 7,16 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/262 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/51 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Sheffield United (nữ) | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Haiti (nữ) | T 7-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 43/49 | 4 | 7/13 | — | 8,19 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 2/3 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Burnley (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/62 | 1 | 3/5 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 3 | 9/15 | V | 6,90 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Aston Villa (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 1 | 3/3 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Watford (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 68/82 | 8 | 11/19 | — | 8,30 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/41 | 3 | 5/9 | — | 7,10 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,23 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực51