Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ellie Carpenter

Chelsea FC (nữ)Hậu vệAUS
26Tuổi
164Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ellie Carpenter là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Chelsea FC (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.386Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—6653430116783%40%007,55
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—443300022180%45%006,70
Cúp châu Á (nữ)2026—665220012285%38%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 7,55

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/283 (83%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
8/34 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/44 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/95 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/290 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/42 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ellie Carpenter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Tottenham (nữ)T 6-2902022230/3412/10—8,14
14/10/2026Giao hữu quốc tế@ Haiti (nữ)T 7-1dự bị00000—0———
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 2-4900100231/3602/7—6,60
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 3-0900030135/4838/18—6,23
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)H 0-0900000026/3012/5—6,50
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 1-0900000341/4723/5—7,65
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Austria Wien (nữ)T 1-0900010432/4013/7—6,98
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 2-0900052251/6500/3—7,52
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester United (nữ)T 5-0841032339/4522/4—8,05
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)H 1-1900131341/4413/4—7,70

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com