Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rebeca Bernal Rodríguez

29Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rebeca Bernal Rodríguez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Manchester United (nữ).

Tiểu sử Rebeca Bernal Rodríguez

Rebeca Bernal Rodríguez là hậu vệ thi đấu cho Manchester United (nữ), mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 31/08/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm và nặng 64 kg. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 635 phút thi đấu, ghi 4 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,58. Ở FA Women's League Cup, cầu thủ ghi 3 bàn và 1 kiến tạo sau 3 trận, còn tại Ngoại hạng Anh (nữ) có 4 trận trong cùng mùa. Ở Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) năm 2026, cầu thủ có 4 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FA Women's League Cup2026-2027—332693016489%66%002,07
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—40920001080%54%106,17
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—4427410113392%64%007,63

Chỉ số chi tiết từng giải

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 2,07

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/129 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/56 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 7,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/215 (92%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rebeca Bernal Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Liverpool (nữ)T 5-38900000—0——6,20
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 3-1130000015/1601/2—6,24
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-1790010021/2811/5—6,26
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)B 3-4901031024/3013/5—6,20
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
01/10/2026FA Women's League Cup@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 5-1901132143/53110/14——
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 2-113001008/923/4—6,83
24/09/2026FA Women's League Cupvs Sheffield United (nữ)T 10-1902032273/7624/7——
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 1-138000009/1411/2—6,59
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 0-5280000013/1711/3V5,01

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com