Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Blanca Felix

31Tuổi
160Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Blanca Felix là thủ môn 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Chivas Guadalajara (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
35Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—11119903561185%100%004,49
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—1190001100%—006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 4,49

Thủ môn

Cứu thua
35
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
315/370 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/82 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/15 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Blanca Felix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club Necaxa (nữ)T 7-09030029/310——7,85
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-1dự bị000—0———
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)B 3-4dự bị000—0———
05/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Juarez FC (nữ)T 1-09041021/3101/1—7,70
26/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Cruz Azul (nữ)T 1-09020024/2601/1—7,05
20/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tijuana (nữ)T 2-09030015/210——7,60
13/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Monterrey (nữ)B 2-39011020/280——5,20
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlas (nữ)T 4-09030122/3301/1—6,77
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Unam Pumas (nữ)B 0-29030028/310———
24/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Pachuca (nữ)B 1-39062032/3701/1—7,26

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com