
Fátima Servín Sánchez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Monterrey (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 418 | 1 | 0 | 2 | 10 | 4 | 75% | 54% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/350 (75%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/76 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 0/1 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 10-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 54/68 | 0 | 0/1 | — | 9,19 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/59 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | T 5-1 | 74 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 39/51 | 0 | 1/4 | — | 7,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 40/54 | 2 | 3/6 | V | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/18 | 4 | 6/7 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 0 | — | — | 6,57 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc (nữ) | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |