
Vaitiare Kenti Robles Salas là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.668Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 940 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 62% | 0 | 0 | 4,63 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 323 | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 87% | 66% | 0 | 0 | 8,02 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 940 phút · điểm TB 4,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/367 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/45 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/45 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/51 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 8,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/191 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/153 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 3/8 | — | 5,60 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/45 | 3 | 5/5 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/47 | 7 | 7/7 | — | 7,04 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 2 | 4/5 | — | 6,90 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 2/2 | — | 6,27 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh54
- Thể lực40