Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vaitiare Kenti Robles Salas

Pachuca (nữ)Hậu vệMEX
35Tuổi
161Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vaitiare Kenti Robles Salas là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.668Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—11119400005180%62%004,63
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—443230025287%66%008,02
CNCF WCC2025-2026—554050004080%40%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 940 phút · điểm TB 4,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/367 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/45 (11%)
Chuyền dài chính xác
14/45 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/51 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 8,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/191 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/20 (45%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/153 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/25 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vaitiare Kenti Robles Salas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club America (nữ)B 1-2900000013/2113/8—5,60
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-145000007/130——6,25
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)B 3-4dự bị00000—0———
05/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Toluca (nữ)B 1-2900010133/4535/5—6,37
27/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Santos Laguna (nữ)T 4-1900020042/4777/7—7,04
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Saint Louis Athletica (nữ)B 1-2900000237/4524/5—6,90
15/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Leon (nữ)B 0-1900000017/2212/4—6,30
06/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tijuana (nữ)B 1-3450000124/2800/3—6,21
30/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tigres (nữ)B 0-2900000126/3212/2—6,27
24/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Chivas Guadalajara (nữ)T 3-1900000014/1900/2—6,21

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh54
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com