
Karla Paola Nieto Castillo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
771Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 751 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 82% | 50% | 3 | 1 | 4,26 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,90 |
| CNCF WCC | — | — | 5 | 4 | 362 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 4,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/454 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/37 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/69 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
CNCF WCC · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/216 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/33 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 3/5 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 65/74 | 5 | 5/12 | — | 6,59 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 0/4 | Đ | 4,09 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 3/4 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/50 | 2 | 5/9 | — | 5,88 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 40/48 | 2 | 5/8 | V | 7,50 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 1 | 2/7 | V | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực36