- Phạt góc4 – 2
Sân Accor Stadium, Sydney · sân trung lập · Trọng tài: Yu-Jeong Kim · Ít mây 22°C · cập nhật
Nhật Bản (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Úc (nữ).
Úc (nữ) vs Nhật Bản (nữ) 0-1 — Cúp châu Á (nữ) 21/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 12Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích5
- 16Sút trong vòng cấm9
- 5Sút bị chặn1
- 4Phạt góc2
- 68Tấn công nguy hiểm50
- 121Tấn công90
- 525Chuyền444
- 442Chuyền chính xác361
- 5Chuyền then chốt6
- 11Chuyền dài7
- 21Rê bóng19
- 34Tạt bóng21
- 42Tranh chấp35
- 19Tắc bóng42
- 58Cản phá53
- 6Cứu thua11
- 5Phạm lỗi7
- 22Bị phạm lỗi27
- 0Việt vị6
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Úc (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-1-1
Úc (nữ) · HLV Joe Montemurro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 6.75 |
| 3 | Winonah Heatley | Hậu vệ | 7.12 |
| 7 | Stephanie Catley | Hậu vệ | 6.68 |
| 8 | Kaitlyn Torpey | Hậu vệ | 6.35 |
| 21 | Ellie Carpenter | Hậu vệ | 6.95 |
| 9 | Caitlin Foord | Tiền vệ | 5.54 |
| 11 | Mary Fowler | Tiền vệ | 6.53 |
| 14 | Alanna Kennedy | Tiền vệ | 6.3 |
| 19 | Katrina Gorry | Tiền vệ | 6.03 |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Tiền vệ | 6.56 |
| 20 | Sam Kerr © | Tiền đạo | 6.18 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Morgan Aquino | Thủ môn |
| 13 | Alex Chidiac | Tiền vệ |
| 4 | Clare Hunt | Hậu vệ |
| 22 | Michelle Heyman | Tiền đạo |
| 15 | Kahli Johnson | Tiền đạo |
| 12 | Chloe Lincoln | Thủ môn |
| 25 | Holly McNamara | Tiền đạo |
| 2 | Courtney Nevin | Hậu vệ |
| 5 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 16 | Hayley Raso | Tiền đạo |
| 24 | Charlize Rule | Hậu vệ |
| 17 | Amy Sayer | Tiền vệ |
| 26 | Remy Siemsen | Tiền đạo |
| 6 | Clare Wheeler | Tiền vệ |
| 10 | Emily van Egmond | Tiền vệ |
Nhật Bản (nữ) · HLV Nils Nielsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ayaka Yamashita | Thủ môn | 7.55 |
| 4 | Saki Kumagai | Hậu vệ | 7.68 |
| 5 | Hana Takahashi | Hậu vệ | 7.69 |
| 6 | Tōko Koga | Hậu vệ | 7.38 |
| 13 | Hikaru Kitagawa | Hậu vệ | 7.41 |
| 7 | Hinata Miyazawa | Tiền vệ | 6.56 |
| 10 | Fuka Nagano | Tiền vệ | 7.2 |
| 14 | Yui Hasegawa © | Tiền vệ | 7.34 |
| 15 | Aoba Fujino | Tiền vệ | 6.46 |
| 17 | Maika Hamano | Tiền vệ | 8.2 |
| 9 | Riko Ueki | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Chika Hirao | Thủ môn |
| 25 | Remina Chiba | Tiền đạo |
| 18 | Honoka Hayashi | Tiền vệ |
| 26 | Maya Hijikata | Tiền đạo |
| 20 | Manaka Matsukubo | Tiền vệ |
| 3 | Moeka Minami | Hậu vệ |
| 21 | Miyabi Moriya | Hậu vệ |
| 24 | Yui Narumiya | Tiền vệ |
| 23 | Akane Okuma | Thủ môn |
| 8 | Kiko Seike | Tiền đạo |
| 2 | Risa Shimizu | Hậu vệ |
| 11 | Mina Tanaka | Tiền đạo |
| 19 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ |
| 16 | Yuzuki Yamamoto | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Úc (nữ) vs Nhật Bản (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Úc (nữ) vs Nhật Bản (nữ) thuộc Cúp châu Á (nữ) đã diễn ra lúc 16:00 ngày 21/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Accor Stadium (Sydney).
- Kết quả Úc (nữ) vs Nhật Bản (nữ) là bao nhiêu?
- Nhật Bản (nữ) thắng Úc (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Úc (nữ) vs Nhật Bản (nữ)?
- Úc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Nhật Bản (nữ) dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:37 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

