
Charlize Rule là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brighton (nữ).
Tiểu sử Charlize Rule
Charlize Rule là hậu vệ người Australia, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Brighton (nữ). Cầu thủ sinh ngày 16/02/2003 và cao 176 cm. Mùa 2026-2027, Charlize Rule có 1 trận ra sân tại Ngoại hạng Anh (nữ) với 89 phút thi đấu và điểm trung bình 5,75. Ngoài ra, cầu thủ có 2 trận tại FIFA W Series và 3 trận tại Cúp châu Á (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 40% | 1 | 0 | 5,75 |
| FIFA W Series | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp châu Á (nữ) | 2026 | — | 3 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 57% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
FIFA W Series · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/102 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 3 | 4/10 | V | 5,75 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/3 | V | 5,94 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 31/05/2026 | English FA Women's Cup | vs Manchester City (nữ) | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/7 | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/43 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | English FA Women's Cup | @ Liverpool (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/48 | 6 | 8/18 | — | 6,64 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/53 | 2 | 6/12 | — | 6,53 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 2/4 | V | 6,63 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 3/8 | V | 5,68 |